TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二氯甲烷

èrlǜjiǎwán giọng máy của trình duyệt

二氯甲烷 nghĩa là điclomethan.

Nghĩa của 二氯甲烷

èrlǜjiǎwán

Danh từ
  1. Điclomethan

Câu hỏi thường gặp

二氯甲烷 nghĩa là gì?

二氯甲烷 (èrlǜjiǎwán) nghĩa là điclomethan.

二氯甲烷 đọc thế nào?

二氯甲烷 đọc là èrlǜjiǎwán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.