二氯胺
giọng máy của trình duyệt
二氯胺 nghĩa là Dichloramine.
Nghĩa của 二氯胺
èrlǜ'àn
Danh từ- Dichloramine
Câu hỏi thường gặp
二氯胺 nghĩa là gì?
二氯胺 (èrlǜ'àn) nghĩa là Dichloramine.
二氯胺 đọc thế nào?
二氯胺 đọc là èrlǜ'àn (pinyin).
二氯胺 nghĩa là Dichloramine.
二氯胺 (èrlǜ'àn) nghĩa là Dichloramine.
二氯胺 đọc là èrlǜ'àn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.