二氯苯胺苯乙酸钠 nghĩa là Diclofenac natri (thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau).
Nghĩa của 二氯苯胺苯乙酸钠
èrlǜběn'ànběnyǐsuānnà
phồn thể 二氯苯胺苯乙酸鈉
Diclofenac natri (thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau)
Còn gọi là voltaren 扶他林
Câu hỏi thường gặp
二氯苯胺苯乙酸钠 nghĩa là gì?
二氯苯胺苯乙酸钠 (èrlǜběn'ànběnyǐsuānnà) nghĩa là Diclofenac natri (thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau).
二氯苯胺苯乙酸钠 đọc thế nào?
二氯苯胺苯乙酸钠 đọc là èrlǜběn'ànběnyǐsuānnà (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.