TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二氯苯胺苯乙酸钠

èrlǜběn'ànběnyǐsuānnà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 二氯苯胺苯乙酸鈉

二氯苯胺苯乙酸钠 nghĩa là Diclofenac natri (thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau).

Nghĩa của 二氯苯胺苯乙酸钠

èrlǜběn'ànběnyǐsuānnà

phồn thể 二氯苯胺苯乙酸鈉
  1. Diclofenac natri (thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau)
  2. Còn gọi là voltaren 扶他林

Câu hỏi thường gặp

二氯苯胺苯乙酸钠 nghĩa là gì?

二氯苯胺苯乙酸钠 (èrlǜběn'ànběnyǐsuānnà) nghĩa là Diclofenac natri (thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau).

二氯苯胺苯乙酸钠 đọc thế nào?

二氯苯胺苯乙酸钠 đọc là èrlǜběn'ànběnyǐsuānnà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.