二话不说 — Không nói gì thêm; không đưa ra phản đối; không do dự
Câu hỏi thường gặp
二话 nghĩa là gì?
二话 (èrhuà) nghĩa là phản đối, ý kiến khác.
二话 đọc thế nào?
二话 đọc là èrhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 二话 là gì?
Âm Hán Việt của 二话 là "nhị thoại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.