TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二话

èrhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 二話

Âm Hán Việt NHỊ THOẠI

二话 nghĩa là phản đối, ý kiến khác.

Nghĩa của 二话

èrhuà

NHỊ THOẠIphồn thể 二話
  1. Phản đối
  2. Ý kiến khác

Thành ngữ có 二话

  • 二话不说 — Không nói gì thêm; không đưa ra phản đối; không do dự

Câu hỏi thường gặp

二话 nghĩa là gì?

二话 (èrhuà) nghĩa là phản đối, ý kiến khác.

二话 đọc thế nào?

二话 đọc là èrhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 二话 là gì?

Âm Hán Việt của 二话 là "nhị thoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.