TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

云室

yúnshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雲室

Âm Hán Việt VÂN THẤT

云室 nghĩa là buồng mây.

Nghĩa của 云室

yúnshì

VÂN THẤTDanh từphồn thể 雲室
  1. Buồng mây (cloud chamber) (vật lý)

Câu hỏi thường gặp

云室 nghĩa là gì?

云室 (yúnshì) nghĩa là buồng mây.

云室 đọc thế nào?

云室 đọc là yúnshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 云室 là gì?

Âm Hán Việt của 云室 là "vân thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.