互不相欠 (hùbùxiāngqiàn) nghĩa là Xem 两不相欠 (liǎngbùxiāngqiàn).
互不相欠 đọc thế nào?
互不相欠 đọc là hùbùxiāngqiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 互不相欠 là gì?
Âm Hán Việt của 互不相欠 là "hỗ bất tương khiếm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.