TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

五伦

wǔlún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 五倫

Âm Hán Việt NGŨ LUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngũ luân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

五伦 nghĩa là Ngũ luân trong Nho giáo (vua-tôi, cha-con, anh-em, chồng-vợ, bạn-bè).

Nghĩa của 五伦

wǔlún

NGŨ LUÂNDanh từphồn thể 五倫
  1. Ngũ luân trong Nho giáo (vua-tôi, cha-con, anh-em, chồng-vợ, bạn-bè)

Câu hỏi thường gặp

五伦 nghĩa là gì?

五伦 (wǔlún) nghĩa là Ngũ luân trong Nho giáo (vua-tôi, cha-con, anh-em, chồng-vợ, bạn-bè).

五伦 đọc thế nào?

五伦 đọc là wǔlún (pinyin).

Âm Hán Việt của 五伦 là gì?

Âm Hán Việt của 五伦 là "ngũ luân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.