TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

五家渠

Wǔjiāqú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGŨ GIA CỪ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngũ gia cừ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

五家渠 nghĩa là Thành phố Ngũ Gia Cừ hoặc thành phố cấp phó địa khu Ngũ Gia Cừ trong châu tự trị Ili của dân tộc Kazakh ở phía bắc Tân Cương.

Nghĩa của 五家渠

Wǔjiāqú

NGŨ GIA CỪTên riêngtên riêng
  1. Thành phố Ngũ Gia Cừ hoặc thành phố cấp phó địa khu Ngũ Gia Cừ trong châu tự trị Ili của dân tộc Kazakh ở phía bắc Tân Cương

Câu hỏi thường gặp

五家渠 nghĩa là gì?

五家渠 (wǔjiāqú) nghĩa là Thành phố Ngũ Gia Cừ hoặc thành phố cấp phó địa khu Ngũ Gia Cừ trong châu tự trị Ili của dân tộc Kazakh ở phía bắc Tân Cương.

五家渠 đọc thế nào?

五家渠 đọc là Wǔjiāqú (pinyin).

Âm Hán Việt của 五家渠 là gì?

Âm Hán Việt của 五家渠 là "ngũ gia cừ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.