Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngũ trại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
五寨 nghĩa là Huyện Ngũ Trại ở Tân Châu 忻州 (Xīnzhōu), Sơn Tây.
Nghĩa của 五寨
Wǔzhài
NGŨ TRẠITên riêngtên riêng
Huyện Ngũ Trại ở Tân Châu 忻州 (Xīnzhōu), Sơn Tây
Câu hỏi thường gặp
五寨 nghĩa là gì?
五寨 (wǔzhài) nghĩa là Huyện Ngũ Trại ở Tân Châu 忻州 (Xīnzhōu), Sơn Tây.
五寨 đọc thế nào?
五寨 đọc là Wǔzhài (pinyin).
Âm Hán Việt của 五寨 là gì?
Âm Hán Việt của 五寨 là "ngũ trại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.