TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚塞拜然

Yàsèbàirán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞塞拜然

Âm Hán Việt Á TẮC BÁI NHIÊN

亚塞拜然 nghĩa là Azerbaijan.

Nghĩa của 亚塞拜然

Yàsèbàirán

Á TẮC BÁI NHIÊNphồn thể 亞塞拜然tên riêng
  1. Đài Loan Azerbaijan

Câu hỏi thường gặp

亚塞拜然 nghĩa là gì?

亚塞拜然 (yàsèbàirán) nghĩa là Azerbaijan.

亚塞拜然 đọc thế nào?

亚塞拜然 đọc là Yàsèbàirán (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚塞拜然 là gì?

Âm Hán Việt của 亚塞拜然 là "á tắc bái nhiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.