TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚太

Yà Tài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞太

Âm Hán Việt Á THÁI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “á thái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

亚太 nghĩa là Châu Á-Thái Bình Dương.

Nghĩa của 亚太

Yà Tài

Á THÁIphồn thể 亞太tên riêng
  1. Châu Á-Thái Bình Dương

Câu hỏi thường gặp

亚太 nghĩa là gì?

亚太 (yà tài) nghĩa là Châu Á-Thái Bình Dương.

亚太 đọc thế nào?

亚太 đọc là Yà Tài (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚太 là gì?

Âm Hán Việt của 亚太 là "á thái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.