TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚太区

Yà Tàiqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞太區

Âm Hán Việt Á THÁI KHU

亚太区 nghĩa là Khu vực châu Á, Viễn Đông.

Nghĩa của 亚太区

Yà Tàiqū

Á THÁI KHUphồn thể 亞太區tên riêng
  1. Khu vực châu Á
  2. Viễn Đông
  3. Khu vực châu Á-Thái Bình Dương

Câu hỏi thường gặp

亚太区 nghĩa là gì?

亚太区 (yà tàiqū) nghĩa là Khu vực châu Á, Viễn Đông.

亚太区 đọc thế nào?

亚太区 đọc là Yà Tàiqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚太区 là gì?

Âm Hán Việt của 亚太区 là "á thái khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.