TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚弗烈

Yàfúliè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞弗烈

Âm Hán Việt Á PHẤT LIỆT

亚弗烈 nghĩa là Alfred (tên).

Nghĩa của 亚弗烈

Yàfúliè

Á PHẤT LIỆTphồn thể 亞弗烈tên riêng
  1. Alfred (tên)

Câu hỏi thường gặp

亚弗烈 nghĩa là gì?

亚弗烈 (yàfúliè) nghĩa là Alfred (tên).

亚弗烈 đọc thế nào?

亚弗烈 đọc là Yàfúliè (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚弗烈 là gì?

Âm Hán Việt của 亚弗烈 là "á phất liệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.