TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚当

Yàdāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞當

Âm Hán Việt Á ĐƯƠNG

亚当 nghĩa là Adam.

Nghĩa của 亚当

Yàdāng

Á ĐƯƠNGTên riêngphồn thể 亞當tên riêng
  1. Adam

Câu hỏi thường gặp

亚当 nghĩa là gì?

亚当 (yàdāng) nghĩa là Adam.

亚当 đọc thế nào?

亚当 đọc là Yàdāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚当 là gì?

Âm Hán Việt của 亚当 là "á đương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.