TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚得里亚海

Yàdélǐyà Hǎi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞得里亞海

Âm Hán Việt Á ĐẮC LÝ Á HẢI

亚得里亚海 nghĩa là biển adriatic.

Nghĩa của 亚得里亚海

Yàdélǐyà Hǎi

Á ĐẮC LÝ Á HẢITên riêngphồn thể 亞得里亞海tên riêng
  1. Biển Adriatic

Câu hỏi thường gặp

亚得里亚海 nghĩa là gì?

亚得里亚海 (yàdélǐyà hǎi) nghĩa là biển adriatic.

亚得里亚海 đọc thế nào?

亚得里亚海 đọc là Yàdélǐyà Hǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚得里亚海 là gì?

Âm Hán Việt của 亚得里亚海 là "á đắc lý á hải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.