TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚洲

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
Yàzhōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞洲

Âm Hán Việt Á CHÂU

亚洲 nghĩa là Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (Yàxìyà Zhōu)).

Nghĩa của 亚洲

Yàzhōu

Á CHÂUTên riêngphồn thể 亞洲tên riêng
  1. Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (Yàxìyà Zhōu))

Câu hỏi thường gặp

亚洲 nghĩa là gì?

亚洲 (yàzhōu) nghĩa là Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (Yàxìyà Zhōu)).

亚洲 đọc thế nào?

亚洲 đọc là Yàzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚洲 là gì?

Âm Hán Việt của 亚洲 là "á châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.