TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚瑟

Yàsè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞瑟

Âm Hán Việt Á SẮT

亚瑟 nghĩa là Arthur (tên).

Nghĩa của 亚瑟

Yàsè

Á SẮTTên riêngphồn thể 亞瑟tên riêng
  1. Arthur (tên)

Câu hỏi thường gặp

亚瑟 nghĩa là gì?

亚瑟 (yàsè) nghĩa là Arthur (tên).

亚瑟 đọc thế nào?

亚瑟 đọc là Yàsè (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚瑟 là gì?

Âm Hán Việt của 亚瑟 là "á sắt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.