TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚界

yàjiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞界

Âm Hán Việt Á GIỚI

亚界 nghĩa là phân giới.

Nghĩa của 亚界

yàjiè

Á GIỚIDanh từphồn thể 亞界
  1. Phân giới (phân loại)

Câu hỏi thường gặp

亚界 nghĩa là gì?

亚界 (yàjiè) nghĩa là phân giới.

亚界 đọc thế nào?

亚界 đọc là yàjiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚界 là gì?

Âm Hán Việt của 亚界 là "á giới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.