亚符号模型 (yàfúhàomóxíng) nghĩa là Mô hình hạ ký hiệu.
亚符号模型 đọc thế nào?
亚符号模型 đọc là yàfúhàomóxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 亚符号模型 là gì?
Âm Hán Việt của 亚符号模型 là "á phù hiệu mô hình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.