TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚米拿达

Yàmǐnádá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞米拿達

Âm Hán Việt Á MỄ NÃ ĐẠT

亚米拿达 nghĩa là Amminadab (con của Ram).

Nghĩa của 亚米拿达

Yàmǐnádá

Á MỄ NÃ ĐẠTphồn thể 亞米拿達tên riêng
  1. Amminadab (con của Ram)

Câu hỏi thường gặp

亚米拿达 nghĩa là gì?

亚米拿达 (yàmǐnádá) nghĩa là Amminadab (con của Ram).

亚米拿达 đọc thế nào?

亚米拿达 đọc là Yàmǐnádá (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚米拿达 là gì?

Âm Hán Việt của 亚米拿达 là "á mễ nã đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.