TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚类

yàlèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞類

Âm Hán Việt Á LOẠI

亚类 nghĩa là kiểu phụ, phân loại phụ.

Nghĩa của 亚类

yàlèi

Á LOẠIDanh từphồn thể 亞類
  1. Kiểu phụ
  2. Phân loại phụ

Câu hỏi thường gặp

亚类 nghĩa là gì?

亚类 (yàlèi) nghĩa là kiểu phụ, phân loại phụ.

亚类 đọc thế nào?

亚类 đọc là yàlèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚类 là gì?

Âm Hán Việt của 亚类 là "á loại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.