TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚细亚洲

Yàxìyà Zhōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞細亞洲

Âm Hán Việt Á TẾ Á CHÂU

亚细亚洲 nghĩa là châu Á.

Nghĩa của 亚细亚洲

Yàxìyà Zhōu

Á TẾ Á CHÂUTên riêngphồn thể 亞細亞洲tên riêng
  1. Châu Á
  2. Viết tắt của 亚洲 (Yàzhōu)

Câu hỏi thường gặp

亚细亚洲 nghĩa là gì?

亚细亚洲 (yàxìyà zhōu) nghĩa là châu Á.

亚细亚洲 đọc thế nào?

亚细亚洲 đọc là Yàxìyà Zhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚细亚洲 là gì?

Âm Hán Việt của 亚细亚洲 là "á tế á châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.