TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚裔

Yàyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞裔

Âm Hán Việt Á DUỆ

亚裔 nghĩa là Gốc Á.

Nghĩa của 亚裔

Yàyì

Á DUỆDanh từ, Tính từphồn thể 亞裔tên riêng
  1. Gốc Á

Câu hỏi thường gặp

亚裔 nghĩa là gì?

亚裔 (yàyì) nghĩa là Gốc Á.

亚裔 đọc thế nào?

亚裔 đọc là Yàyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚裔 là gì?

Âm Hán Việt của 亚裔 là "á duệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.