TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚该亚

Yàgāiyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞該亞

Âm Hán Việt Á CAI Á

亚该亚 nghĩa là Achaia.

Nghĩa của 亚该亚

Yàgāiyà

Á CAI Áphồn thể 亞該亞tên riêng
  1. Achaia

Câu hỏi thường gặp

亚该亚 nghĩa là gì?

亚该亚 (yàgāiyà) nghĩa là Achaia.

亚该亚 đọc thế nào?

亚该亚 đọc là Yàgāiyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚该亚 là gì?

Âm Hán Việt của 亚该亚 là "á cai á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.