TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚达薛西

Yàdáxuēxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞達薛西

Âm Hán Việt Á ĐẠT TIẾT TÂY

亚达薛西 nghĩa là Artaxerxes.

Nghĩa của 亚达薛西

Yàdáxuēxī

Á ĐẠT TIẾT TÂYphồn thể 亞達薛西tên riêng
  1. Artaxerxes

Câu hỏi thường gặp

亚达薛西 nghĩa là gì?

亚达薛西 (yàdáxuēxī) nghĩa là Artaxerxes.

亚达薛西 đọc thế nào?

亚达薛西 đọc là Yàdáxuēxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚达薛西 là gì?

Âm Hán Việt của 亚达薛西 là "á đạt tiết tây".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.