亚麻
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 亞麻
亚麻 nghĩa là cây lanh.
Nghĩa của 亚麻
yàmá
Á MADanh từphồn thể 亞麻- Cây lanh
Từ ghép có 亚麻
Câu hỏi thường gặp
亚麻 nghĩa là gì?
亚麻 (yàmá) nghĩa là cây lanh.
亚麻 đọc thế nào?
亚麻 đọc là yàmá (pinyin).
Âm Hán Việt của 亚麻 là gì?
Âm Hán Việt của 亚麻 là "á ma".