交响乐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 交響樂
交响乐 nghĩa là giao hưởng.
Nghĩa của 交响乐
jiāoxiǎngyuè
GIAO HƯỞNG NHẠCDanh từphồn thể 交響樂- Giao hưởng
Từ ghép có 交响乐
Câu hỏi thường gặp
交响乐 nghĩa là gì?
交响乐 (jiāoxiǎngyuè) nghĩa là giao hưởng.
交响乐 đọc thế nào?
交响乐 đọc là jiāoxiǎngyuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 交响乐 là gì?
Âm Hán Việt của 交响乐 là "giao hưởng nhạc".