Để người khác đảm nhận giai đoạn tiếp theo của quá trình
Câu hỏi thường gặp
交由 nghĩa là gì?
交由 (jiāoyóu) nghĩa là giao phó.
交由 đọc thế nào?
交由 đọc là jiāoyóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 交由 là gì?
Âm Hán Việt của 交由 là "giao do".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.