TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

交通规则

jiāotōngguīzé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 交通規則

Âm Hán Việt GIAO THÔNG QUY TẮC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giao thông quy tắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

交通规则 nghĩa là luật giao thông, quy tắc đường bộ.

Nghĩa của 交通规则

jiāotōngguīzé

GIAO THÔNG QUY TẮCDanh từphồn thể 交通規則
  1. Luật giao thông
  2. Quy tắc đường bộ

Câu hỏi thường gặp

交通规则 nghĩa là gì?

交通规则 (jiāotōngguīzé) nghĩa là luật giao thông, quy tắc đường bộ.

交通规则 đọc thế nào?

交通规则 đọc là jiāotōngguīzé (pinyin).

Âm Hán Việt của 交通规则 là gì?

Âm Hán Việt của 交通规则 là "giao thông quy tắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.