享有
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
享有 nghĩa là hưởng.
Nghĩa của 享有
xiǎngyǒu
HƯỞNG HỮUĐộng từ- Hưởng (quyền lợi, đặc quyền,...)
Câu hỏi thường gặp
享有 nghĩa là gì?
享有 (xiǎngyǒu) nghĩa là hưởng.
享有 đọc thế nào?
享有 đọc là xiǎngyǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 享有 là gì?
Âm Hán Việt của 享有 là "hưởng hữu".