TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亮晶晶

liàngjīngjīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯỢNG TINH TINH

亮晶晶 nghĩa là sáng lấp lánh, lấp lánh.

Nghĩa của 亮晶晶

liàngjīngjīng

LƯỢNG TINH TINHTính từ
  1. Sáng lấp lánh
  2. Lấp lánh

Câu hỏi thường gặp

亮晶晶 nghĩa là gì?

亮晶晶 (liàngjīngjīng) nghĩa là sáng lấp lánh, lấp lánh.

亮晶晶 đọc thế nào?

亮晶晶 đọc là liàngjīngjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 亮晶晶 là gì?

Âm Hán Việt của 亮晶晶 là "lượng tinh tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.