TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人中

rénzhōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN TRUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân trung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人中 nghĩa là nhân trung, chỗ lõm dưới mũi.

Nghĩa của 人中

rénzhōng

NHÂN TRUNGDanh từ
  1. Nhân trung
  2. Chỗ lõm dưới mũi
  3. Huyệt "nhân trung"

Thành ngữ có 人中

Câu hỏi thường gặp

人中 nghĩa là gì?

人中 (rénzhōng) nghĩa là nhân trung, chỗ lõm dưới mũi.

人中 đọc thế nào?

人中 đọc là rénzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 人中 là gì?

Âm Hán Việt của 人中 là "nhân trung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.