TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人口调查

rénkǒudiàochá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人口調查

人口调查 nghĩa là điều tra dân số.

Nghĩa của 人口调查

rénkǒudiàochá

Danh từphồn thể 人口調查
  1. Điều tra dân số

Câu hỏi thường gặp

人口调查 nghĩa là gì?

人口调查 (rénkǒudiàochá) nghĩa là điều tra dân số.

人口调查 đọc thế nào?

人口调查 đọc là rénkǒudiàochá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.