TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人定

réndìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN ĐỊNH

人定 nghĩa là giữa đêm, khuya khoắt.

Nghĩa của 人定

réndìng

NHÂN ĐỊNH
  1. Giữa đêm
  2. Khuya khoắt

Thành ngữ có 人定

  • 人定胜天 — Con người có thể chinh phục thiên nhiên (thành ngữ); trí tuệ con người có thể vượt qua thiên nhiên

Câu hỏi thường gặp

人定 nghĩa là gì?

人定 (réndìng) nghĩa là giữa đêm, khuya khoắt.

人定 đọc thế nào?

人定 đọc là réndìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 人定 là gì?

Âm Hán Việt của 人定 là "nhân định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.