人工电子耳 (réngōngdiànzǐ'ěr) nghĩa là Cấy ốc tai điện tử.
人工电子耳 đọc thế nào?
人工电子耳 đọc là réngōngdiànzǐ'ěr (pinyin).
Âm Hán Việt của 人工电子耳 là gì?
Âm Hán Việt của 人工电子耳 là "nhân công điện tử nhĩ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.