TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人工耳蜗

réngōng'ěrwō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人工耳蝸

Âm Hán Việt NHÂN CÔNG NHĨ OA

人工耳蜗 nghĩa là cấy ốc tai.

Nghĩa của 人工耳蜗

réngōng'ěrwō

NHÂN CÔNG NHĨ OADanh từphồn thể 人工耳蝸
  1. Cấy ốc tai

Câu hỏi thường gặp

人工耳蜗 nghĩa là gì?

人工耳蜗 (réngōng'ěrwō) nghĩa là cấy ốc tai.

人工耳蜗 đọc thế nào?

人工耳蜗 đọc là réngōng'ěrwō (pinyin).

Âm Hán Việt của 人工耳蜗 là gì?

Âm Hán Việt của 人工耳蜗 là "nhân công nhĩ oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.