仂语
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 仂語
仂语 nghĩa là cụm từ.
Nghĩa của 仂语
lèyǔ
Danh từphồn thể 仂語- Cụm từ (ngôn ngữ học)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 仂语
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
仂语 nghĩa là gì?
仂语 (lèyǔ) nghĩa là cụm từ.
仂语 đọc thế nào?
仂语 đọc là lèyǔ (pinyin).