今晚
giọng máy của trình duyệt
今晚 nghĩa là tối nay.
Nghĩa của 今晚
jīnwǎn
KIM VÃNDanh từ- Tối nay
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 今晚
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 今晚
- 我们今晚在外面吃饭吧。 Wǒmen jīnwǎn zài wàimiàn chīfàn ba.Chúng ta tối nay đi ăn nhé.Tatoeba #394787
- 今晚我要和我的老板吃饭。 Tối nay tôi muốn cùng sếp ăn cơm.Tatoeba #6005051
- 今晚天气会变冷。 Tối nay trời sẽ trở lạnh.Tatoeba #8969845
- 我今晚有空。 Wǒ jīnwǎn yǒukòng.Đêm nay tôi rảnh rỗi.Tatoeba #916648
- 你今晚想去看电影吗? Bạn có muốn đi xem phim tối nay không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10265187
- 她今晚会写一封信给他。 Cô ấy sẽ viết một bức thư cho anh ấy vào tối nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9007399
- 您今晚有空吗? Nín jīnwǎn yǒukòng ma?Tối nay bạn có rảnh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #402760
- 今晚下过雨了。 Đêm nay trời đã mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #780280
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
今晚 nghĩa là gì?
今晚 (jīnwǎn) nghĩa là tối nay.
今晚 đọc thế nào?
今晚 đọc là jīnwǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 今晚 là gì?
Âm Hán Việt của 今晚 là "kim vãn".