TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

从来没

cóngláiméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 從來沒

Âm Hán Việt TÒNG LAI MỘT

从来没 nghĩa là chưa từng, chưa bao giờ.

Nghĩa của 从来没

cóngláiméi

TÒNG LAI MỘTphồn thể 從來沒
  1. Chưa từng
  2. Chưa bao giờ

Câu ví dụ với 从来没

  • 你从来没课还是怎样? Nǐ cóngláiméi kè háishi zěnyàng?Bạn không bao giờ có lớp hay sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335064
  • 我从来没喜欢过生物学。 Tôi chưa bao giờ thích sinh học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #37

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

从来没 nghĩa là gì?

从来没 (cóngláiméi) nghĩa là chưa từng, chưa bao giờ.

从来没 đọc thế nào?

从来没 đọc là cóngláiméi (pinyin).

Âm Hán Việt của 从来没 là gì?

Âm Hán Việt của 从来没 là "tòng lai một".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.