TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

从者

cóngzhě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 從者

Âm Hán Việt TÒNG GIẢ

从者 nghĩa là người theo, người tùy tùng.

Nghĩa của 从者

cóngzhě

TÒNG GIẢDanh từphồn thể 從者
  1. văn học Người theo; người tùy tùng

Câu hỏi thường gặp

从者 nghĩa là gì?

从者 (cóngzhě) nghĩa là người theo, người tùy tùng.

从者 đọc thế nào?

从者 đọc là cóngzhě (pinyin).

Âm Hán Việt của 从者 là gì?

Âm Hán Việt của 从者 là "tòng giả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.