TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仕女

shìnǚ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SĨ NỮ

仕女 nghĩa là quý cô, cung nữ.

Nghĩa của 仕女

shìnǚ

SĨ NỮ
  1. Quý cô
  2. Cung nữ
  3. Tranh truyền thống vẽ mỹ nữ
  4. Sĩ nữ

Câu hỏi thường gặp

仕女 nghĩa là gì?

仕女 (shìnǚ) nghĩa là quý cô, cung nữ.

仕女 đọc thế nào?

仕女 đọc là shìnǚ (pinyin).

Âm Hán Việt của 仕女 là gì?

Âm Hán Việt của 仕女 là "sĩ nữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.