TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

他妈的

tāmāde giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 他媽的

Âm Hán Việt THA MA ĐÍCH

他妈的 nghĩa là chết tiệt, đm.

Nghĩa của 他妈的

tāmāde

THA MA ĐÍCHCụm từphồn thể 他媽的
  1. chửi thề Chết tiệt!
  2. Đm!

Câu hỏi thường gặp

他妈的 nghĩa là gì?

他妈的 (tāmāde) nghĩa là chết tiệt, đm.

他妈的 đọc thế nào?

他妈的 đọc là tāmāde (pinyin).

Âm Hán Việt của 他妈的 là gì?

Âm Hán Việt của 他妈的 là "tha ma đích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.