TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仗势

zhàngshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 仗勢

Âm Hán Việt TRƯỢNG THẾ

仗势 nghĩa là dựa vào quyền lực.

Nghĩa của 仗势

zhàngshì

TRƯỢNG THẾĐộng từphồn thể 仗勢
  1. Dựa vào quyền lực

Thành ngữ có 仗势

  • 仗势欺人 — Dựa vào địa vị để bắt nạt người khác

Câu hỏi thường gặp

仗势 nghĩa là gì?

仗势 (zhàngshì) nghĩa là dựa vào quyền lực.

仗势 đọc thế nào?

仗势 đọc là zhàngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 仗势 là gì?

Âm Hán Việt của 仗势 là "trượng thế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.