TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仙股

xiāngǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN CỔ

仙股 nghĩa là cổ phiếu rác.

Nghĩa của 仙股

xiāngǔ

TIÊN CỔDanh từ
  1. Cổ phiếu rác

Câu hỏi thường gặp

仙股 nghĩa là gì?

仙股 (xiāngǔ) nghĩa là cổ phiếu rác.

仙股 đọc thế nào?

仙股 đọc là xiāngǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 仙股 là gì?

Âm Hán Việt của 仙股 là "tiên cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.