TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仙药

xiānyào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 仙藥

Âm Hán Việt TIÊN DƯỢC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiên dược” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

仙药 nghĩa là tiên dược huyền thoại, thuốc bách bệnh.

Nghĩa của 仙药

xiānyào

TIÊN DƯỢCphồn thể 仙藥
  1. Tiên dược huyền thoại
  2. Thuốc bách bệnh
  3. nghĩa bóng Giải pháp kỳ diệu cho một vấn đề

Câu hỏi thường gặp

仙药 nghĩa là gì?

仙药 (xiānyào) nghĩa là tiên dược huyền thoại, thuốc bách bệnh.

仙药 đọc thế nào?

仙药 đọc là xiānyào (pinyin).

Âm Hán Việt của 仙药 là gì?

Âm Hán Việt của 仙药 là "tiên dược".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.