仙鹤
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 仙鶴
仙鹤 nghĩa là sếu đầu đỏ.
Nghĩa của 仙鹤
xiānhè
TIÊN HẠCDanh từphồn thể 仙鶴- Sếu đầu đỏ (Grus japonensis)
Câu hỏi thường gặp
仙鹤 nghĩa là gì?
仙鹤 (xiānhè) nghĩa là sếu đầu đỏ.
仙鹤 đọc thế nào?
仙鹤 đọc là xiānhè (pinyin).
Âm Hán Việt của 仙鹤 là gì?
Âm Hán Việt của 仙鹤 là "tiên hạc".