TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

代码

dàimǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 代碼

Âm Hán Việt ĐẠI MÃ

代码 nghĩa là mã.

Nghĩa của 代码

dàimǎ

ĐẠI MÃDanh từphồn thể 代碼
  1. Mã
  2. Code

Từ ghép có 代码

Câu hỏi thường gặp

代码 nghĩa là gì?

代码 (dàimǎ) nghĩa là mã.

代码 đọc thế nào?

代码 đọc là dàimǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 代码 là gì?

Âm Hán Việt của 代码 là "đại mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.