代码
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 代碼
代码 nghĩa là mã.
Nghĩa của 代码
dàimǎ
ĐẠI MÃDanh từphồn thể 代碼- Mã
- Code
Từ ghép có 代码
Câu hỏi thường gặp
代码 nghĩa là gì?
代码 (dàimǎ) nghĩa là mã.
代码 đọc thế nào?
代码 đọc là dàimǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 代码 là gì?
Âm Hán Việt của 代码 là "đại mã".