TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

令和

Lìnghé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỆNH HÒA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lệnh hòa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

令和 nghĩa là Lệnh Hòa, niên hiệu của Nhật Bản, tương ứng với triều đại (2019-) của hoàng đế Naruhito 德仁 (Dérén).

Nghĩa của 令和

Lìnghé

LỆNH HÒATên riêngtên riêng
  1. Lệnh Hòa, niên hiệu của Nhật Bản, tương ứng với triều đại (2019-) của hoàng đế Naruhito 德仁 (Dérén)

Câu hỏi thường gặp

令和 nghĩa là gì?

令和 (lìnghé) nghĩa là Lệnh Hòa, niên hiệu của Nhật Bản, tương ứng với triều đại (2019-) của hoàng đế Naruhito 德仁 (Dérén).

令和 đọc thế nào?

令和 đọc là Lìnghé (pinyin).

Âm Hán Việt của 令和 là gì?

Âm Hán Việt của 令和 là "lệnh hòa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.