TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

令尊

lìngzūn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỆNH TÔN

令尊 nghĩa là Cha kính yêu của bạn (kính ngữ).

Nghĩa của 令尊

lìngzūn

LỆNH TÔNDanh từ
  1. Cha kính yêu của bạn (kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

令尊 nghĩa là gì?

令尊 (lìngzūn) nghĩa là Cha kính yêu của bạn (kính ngữ).

令尊 đọc thế nào?

令尊 đọc là lìngzūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 令尊 là gì?

Âm Hán Việt của 令尊 là "lệnh tôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.