TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

以此

yǐcǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DĨ THỬ

以此 nghĩa là với điều này, do đó.

Nghĩa của 以此

yǐcǐ

DĨ THỬPhó từ
  1. Với điều này
  2. Do đó
  3. Vì vậy
  4. Vì điều này

Từ ghép có 以此

Câu hỏi thường gặp

以此 nghĩa là gì?

以此 (yǐcǐ) nghĩa là với điều này, do đó.

以此 đọc thế nào?

以此 đọc là yǐcǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 以此 là gì?

Âm Hán Việt của 以此 là "dĩ thử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.